KIIP và visa

KIIP (Chương trình hội nhập xã hội) cho người Việt ở Hàn Quốc: từ visa kết hôn F-6 đến thường trú F-5 và nhập tịch

KIIP là gì, ai học được, kiểm tra đầu vào chấm thế nào, mỗi giai đoạn bao nhiêu giờ, thi cuối khóa ra sao — và KIIP giúp gì cho người Việt diện kết hôn khi xin thường trú F-5, nhập tịch, hay cho lao động khi chuyển sang E-7-4. Cập nhật tháng 10/2026.

·9 phút đọc

KIIP — Chương trình hội nhập xã hội (사회통합프로그램) — là khóa học chính thức của Bộ Tư pháp Hàn Quốc dành cho người nước ngoài sống ở Hàn Quốc. Khóa học gồm 6 giai đoạn (0–5), bắt đầu bằng kiểm tra đầu vào và kết thúc bằng kỳ thi tổng hợp. Hoàn thành KIIP giúp đáp ứng yêu cầu hiểu biết cơ bản khi xin thường trú F-5, thay cho bài thi viết khi nhập tịch, và được tính điểm tiếng Hàn khi chuyển sang visa E-7-4. Với người Việt diện kết hôn — một trong những nhóm đông nhất ở Hàn Quốc — đây là con đường gần như ai cũng sẽ đi.

⚠️ KIIP chỉ học và thi ở Hàn Quốc. Ở Việt Nam không có lớp hay kỳ thi KIIP.

Trước khi sang: tiếng Hàn cho visa kết hôn F-6

KIIP bắt đầu sau khi bạn đã ở Hàn Quốc. Nhưng nhiều bạn hỏi về tiếng Hàn ngay từ lúc xin visa kết hôn F-6 — nên ta bắt đầu từ đó.

Theo hướng dẫn của Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam (sửa lần cuối 19/03/2026): nếu hai vợ chồng chọn tiếng Hàn làm ngôn ngữ giao tiếp, người xin visa nộp một trong các giấy tờ sau:

Giấy tờMức yêu cầu
Chứng chỉ TOPIKTừ cấp 1
Chứng nhận hoàn thành khóa học tại Trung tâm Giáo dục Hàn Quốc (한국교육원)Từ 120 giờ
Chứng nhận hoàn thành khóa sơ cấp tại Viện Sejong (세종학당)Từ 120 giờ
Bằng đại học, sau đại học liên quan đến tiếng Hàn—
Hồ sơ xuất nhập cảnh cho thấy đã từng ở Hàn Quốc liên tụcTừ 1 năm

Từ 01/01/2024, chứng nhận hoàn thành khóa sơ cấp của các cơ sở được chỉ định trước đây không còn được chấp nhận; chứng nhận cấp đến 31/12/2023 có giá trị 2 năm kể từ ngày cấp.

TOPIK cấp 1 cần 80/200 điểm ở TOPIK I — xem bảng điểm TOPIK và cách đăng ký thi TOPIK tại Việt Nam. Sang Hàn Quốc rồi, bạn tiếp tục với KIIP.

Ai được học KIIP

Người nước ngoài cư trú hợp pháp đã đăng ký người nước ngoài — người kết hôn với công dân Hàn Quốc, lao động, du học sinh… — và người đã nhập tịch trong vòng 3 năm. Năm 2025 có 90.180 người tham gia; riêng 6 tháng đầu năm 2026 là hơn 60.000 người.

Các giai đoạn và số giờ

Giai đoạnNội dungSố giờ
0Nhập môn (chữ Hangul)15
1Tiếng Hàn và văn hóa Hàn — sơ cấp 1100
2Sơ cấp 2100
3Trung cấp 1100
4Trung cấp 2100
5Hiểu biết xã hội Hàn Quốc70 (cơ bản) + 30 (nâng cao)

Giai đoạn 5 là 70 giờ cho thường trú và 100 giờ cho nhập tịch. Học từ đầu đến cuối là 515 giờ — nhưng phần lớn người học bỏ qua được vài giai đoạn nhờ kiểm tra đầu vào.

Bước 1: kiểm tra đầu vào (사전평가)

  • - Phần viết: 50 câu, 60 phút, 75 điểm. Phần nói: 5 câu, 10 phút, 25 điểm.
  • - Lệ phí 38.000 won. Có thi giấy và thi máy (CBT thường xuyên ở Seoul, Gwangmyeong, Daejeon).
  • - Kết quả có giá trị 2 năm.
ĐiểmGiai đoạn bắt đầu
0–20
3–201
21–402
41–603
61–804
81–1005

Ngoài kiểm tra đầu vào, trang thi KIIP còn ghi các cách xếp giai đoạn khác: bắt đầu từ giai đoạn 0, liên kết với TOPIK, liên kết với visa kết hôn và liên kết với khóa trung cấp của cơ sở khác. Điều kiện cụ thể của từng cách, hãy xem trên socinet.go.kr hoặc hỏi cơ sở đào tạo.

Đăng ký thế nào

  1. Tạo tài khoản trên socinet.go.kr (Mạng thông tin hội nhập xã hội).
  2. Chọn kiểm tra đầu vào ở mục «단계배정» (xếp giai đoạn).
  3. Đăng ký thi và thanh toán trên kiiptest.org.
  4. Có kết quả, chọn lớp ở cơ sở đào tạo gần nhà — có lớp ban ngày, buổi tối, cuối tuần. Học phí thường miễn phí; giáo trình tự mua.
  5. Học xong mỗi giai đoạn thì thi giai đoạn đó. Nghỉ học quá nhiều thì không được công nhận hoàn thành.

Thi cuối khóa (종합평가)

Có hai loại: dành cho thường trú và dành cho nhập tịch. Bài thi thường trú gồm 36 câu trắc nghiệm + 4 câu viết (60 phút) và 5 câu nói (10 phút). Đạt 60/100 là đỗ.

KIIP giúp gì cho người diện kết hôn

Thường trú (F-5): hoàn thành giai đoạn 5 hoặc đạt từ 60 điểm ở bài thi tổng hợp dành cho thường trú là đáp ứng yêu cầu hiểu biết cơ bản (기본소양). Người kết hôn với công dân Hàn Quốc thường xin F-5 sau khi đã sống ở Hàn Quốc từ 2 năm với tư cách vợ/chồng; ngoài tiếng Hàn còn có các điều kiện khác như thu nhập — hãy kiểm tra trên Hi Korea.

Nhập tịch:

  • - Theo Luật Quốc tịch Hàn Quốc, vợ/chồng của công dân Hàn Quốc có thể xin nhập tịch giản lược (간이귀화) khi đang trong hôn nhân và đã có địa chỉ ở Hàn Quốc liên tục từ 2 năm, hoặc đã kết hôn từ 3 năm và có địa chỉ ở Hàn Quốc từ 1 năm.
  • - Từ tháng 3/2018, bài thi viết khi nhập tịch chính là bài thi tổng hợp KIIP dành cho nhập tịch. Người học xong KIIP và đạt từ 60 điểm được miễn phỏng vấn nhập tịch.

⚠️ Thi đỗ không có nghĩa là đã hoàn thành khóa học. Nếu chỉ thi mà không học trên lớp, bạn chỉ được công nhận phần "hiểu biết cơ bản", không được hưởng các quyền lợi của người hoàn thành khóa như miễn phỏng vấn.

KIIP cho lao động và các visa khác

  • - E-7-4 (lao động lành nghề): hoàn thành giai đoạn 2 / 3 / 4 trở lên được 50 / 80 / 120 điểm tiếng Hàn — ngang TOPIK cấp 2 / 3 / 4. Xem từ E-9 sang E-7-4.
  • - F-2-R (visa vùng): hoàn thành giai đoạn 3 (hoặc kiểm tra đầu vào xếp giai đoạn 4) hoặc TOPIK cấp 3 — hạ từ mức 4 theo hướng dẫn sửa đổi của Bộ Tư pháp ngày 29/07/2026.
  • - Du học (kế hoạch): theo định hướng Bộ Tư pháp công bố tháng 10/2026, KIIP giai đoạn 4 hoặc TOPIK cấp 4 có thể giúp miễn chứng minh tài chính khi xin visa du học — xem visa du học và TOPIK.

KIIP đang thay đổi

Tháng 7/2026, Bộ Tư pháp công bố hướng cải tổ KIIP: khóa học riêng theo từng loại cư trú, giáo dục trước khi nhập cảnh, và bắt buộc hoàn thành một số phần. Đây mới là định hướng — đến tháng 10/2026, các quy định ở trên vẫn áp dụng.

KIIP hay TOPIK?

KIIP dành cho cuộc sống và tư cách lưu trú ở Hàn Quốc. TOPIK là chứng chỉ mà trường học và nhà tuyển dụng yêu cầu, thi được cả ở Việt Nam. Nhiều người làm cả hai — ví dụ TOPIK cấp 1 để xin visa F-6, sau đó KIIP để lên F-5.

Chuẩn bị cho kiểm tra đầu vào

Tiếng Hàn càng tốt trước khi thi đầu vào, bạn càng bỏ qua được nhiều giai đoạn — mỗi giai đoạn là 100 giờ học. TOPIKly có câu luyện tập theo từng bài của giáo trình KIIP, từ giai đoạn 0 đến 5 — luyện theo giáo trình KIIP.

⚠️ Quy định KIIP và visa có thể thay đổi. Hãy kiểm tra trên socinet.go.kr, kiiptest.org hoặc gọi 1345.

Nguồn: Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam — giấy tờ chứng minh tiếng Hàn cho visa F-6 (sửa 19/03/2026) · Bộ Tư pháp Hàn Quốc — KIIP · Thi KIIP (kiiptest.org) · Mạng thông tin hội nhập xã hội · Bộ Tư pháp Hàn Quốc — hướng cải tổ KIIP (10/07/2026) · Bộ Tư pháp Hàn Quốc — E-7-4 (06/2026), F-2-R (hướng dẫn sửa đổi 29/07/2026), visa du học (07/10/2026) · Luật Quốc tịch Hàn Quốc — Điều 6 (law.go.kr).

Luyện thi ngay trên TOPIKly

67,000 câu hỏi luyện thi · Sau khi đăng ký, giải thích và chấm bài bằng AI miễn phí trong 5 ngày

Bắt đầu miễn phí →

Hoặc học trên ứng dụng

Bài viết khác