Trả lời nhanh: nếu bạn đã làm việc ở Hàn Quốc bằng visa E-9 (hoặc E-10, H-2) từ 4 năm trở lên trong 10 năm gần nhất, bạn có thể xin chuyển sang visa lao động lành nghề E-7-4 — visa mỗi lần cấp tối đa 2 năm, gia hạn được và có thể đưa gia đình sang. Hồ sơ được chấm trên 300 điểm, cần từ 200 điểm (kể cả điểm cộng). Trong đó tiếng Hàn chiếm tới 120 điểm — TOPIK cấp 2 được 50, cấp 4 được 120. Năm 2026 có 33.000 suất, nhận hồ sơ đến 31/12/2026 hoặc đến khi hết chỉ tiêu.
Bài này tóm tắt theo thông báo của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (06/2026) và hướng dẫn E-7-4 năm 2026 của Bộ Việc làm và Lao động.
Điều kiện cơ bản
- - Thời gian làm việc: trong 10 năm gần nhất đã làm việc từ 4 năm trở lên bằng visa E-9, E-10 hoặc H-2, và hiện đang làm việc hợp pháp. Nếu có thư giới thiệu của chính quyền cấp tỉnh/thành phố và làm việc ngoài vùng thủ đô, chỉ cần 3 năm.
- - Hợp đồng: hợp đồng với nơi làm việc hiện tại từ 2 năm trở lên, lương năm từ 26 triệu won (nông nghiệp – chăn nuôi, ngư nghiệp, tàu biển nội địa: 25 triệu won).
- - Thu nhập 2 năm gần nhất: bình quân từ 25 triệu won/năm (nông nghiệp – chăn nuôi, ngư nghiệp: 24 triệu won).
- - Thư giới thiệu của chủ sử dụng lao động là bắt buộc, và bạn phải đã làm ở công ty giới thiệu từ 1 năm trở lên.
Không được xin nếu: từng bị phạt tiền từ 1 triệu won trở lên, đang nợ thuế, vi phạm luật xuất nhập cảnh từ 4 lần, hoặc từng cư trú bất hợp pháp từ 3 tháng trở lên.
Bảng điểm: 300 điểm, cần 200
Điều kiện đỗ: tổng từ 200 điểm (kể cả điểm cộng), trong đó thu nhập từ 50 và tiếng Hàn từ 50.
Thu nhập năm
| Thu nhập | Điểm |
|---|---|
| 25–30 triệu won | 50 |
| 30–35 triệu won | 65 |
| 35–40 triệu won | 80 |
| 40–45 triệu won | 95 |
| 45–50 triệu won | 110 |
| Từ 50 triệu won | 120 |
Tiếng Hàn — chọn một trong ba cách chứng minh:
| TOPIK | KIIP (hoàn thành giai đoạn) | Điểm kiểm tra đầu vào KIIP | Điểm |
|---|---|---|---|
| Cấp 2 | Giai đoạn 2 | 41–60 | 50 |
| Cấp 3 | Giai đoạn 3 | 61–80 | 80 |
| Từ cấp 4 | Từ giai đoạn 4 | Từ 81 | 120 |
Tuổi
| Tuổi | Điểm |
|---|---|
| 19–26 | 40 |
| 27–33 | 60 |
| 34–40 | 30 |
| Từ 41 | 10 |
Điểm cộng (chính)
- - Thư giới thiệu của chủ sử dụng lao động: +50
- - Thư giới thiệu của bộ ngành trung ương hoặc chính quyền tỉnh/thành phố: +30 (chỉ tính một)
- - Làm cùng một nơi từ 3 năm: +20
- - Làm 3 năm ở vùng suy giảm dân số hoặc ở cấp ấp, xã (읍·면): +20
- - Chứng chỉ nghề hoặc bằng cấp ở Hàn Quốc: +20
- - Bằng lái xe: +10
Cũng có điểm trừ (ví dụ vi phạm pháp luật) — xem bảng đầy đủ trong thông báo.
Ví dụ: vì sao tiếng Hàn quyết định
Anh Minh 30 tuổi (60 điểm), thu nhập năm 32 triệu won (65 điểm), có thư giới thiệu của chủ (+50) — tổng 175 điểm khi chưa tính tiếng Hàn.
| Tiếng Hàn | Tổng | Kết quả |
|---|---|---|
| TOPIK cấp 2 (50) | 225 | Đạt |
| TOPIK cấp 3 (80) | 255 | Đạt, dư nhiều |
| TOPIK cấp 4 (120) | 295 | Gần tối đa |
Thu nhập hay tuổi gần như không thay đổi được trong vài tháng, còn tiếng Hàn thì có thể. Từ cấp 2 lên cấp 4 là +70 điểm — nhiều hơn mọi điểm cộng khác. Trong khảo sát của Bộ Tư pháp, 53,5% lao động nước ngoài nói khó khăn lớn nhất là lấy điểm tiếng Hàn.
TOPIK cấp 2 cần 140/200 điểm ở TOPIK I; cấp 3, 4 phải thi TOPIK II — xem bảng điểm TOPIK. Nếu bạn đang ở Hàn Quốc, KIIP cũng được tính — xem KIIP cho người Việt ở Hàn Quốc.
Chưa có chứng chỉ tiếng Hàn? Chế độ hoãn đến hết năm 2026
Nếu điểm ngoài tiếng Hàn từ 150 trở lên, bạn vẫn có thể được chuyển sang E-7-4 và bổ sung tiếng Hàn đến lần gia hạn đầu tiên (2 năm). Chế độ này áp dụng cho hồ sơ nộp đến 31/12/2026. Lưu ý:
- - trước khi đáp ứng yêu cầu tiếng Hàn, không được mời gia đình sang;
- - nếu sau 2 năm vẫn chưa đủ, chỉ được gia hạn 6 tháng, một lần.
Đến 24/10/2026, Bộ Tư pháp chưa công bố có kéo dài chế độ này sang năm 2027 hay không. Muốn chắc chắn, hãy có chứng chỉ trước khi nộp.
Nộp hồ sơ thế nào
- - Thời gian: 01/03 – 31/12/2026, nhận liên tục, đóng khi hết chỉ tiêu (33.000 người năm 2026; năm 2025 là 35.000).
- - Nơi nộp: dịch vụ điện tử trên Hi Korea (hikorea.go.kr).
- - Nộp theo năm sinh (chia 5 ngày): chữ số cuối năm sinh 1 hoặc 6 — thứ Hai; 2 hoặc 7 — thứ Ba; 3 hoặc 8 — thứ Tư; 4 hoặc 9 — thứ Năm; 5 hoặc 0 — thứ Sáu. Ví dụ sinh năm 1993 nộp thứ Tư, sinh năm 1990 nộp thứ Sáu.
- - Lệ phí: bằng lệ phí đổi tư cách lưu trú thông thường (nộp điện tử được giảm).
- - Mỗi lần được cấp tối đa 2 năm, có thể gia hạn.
Đưa gia đình sang (F-3)
Có E-7-4 rồi, bạn có thể mời vợ/chồng và con sang bằng visa F-3, nếu: đã đáp ứng yêu cầu tiếng Hàn, đủ thu nhập và có nhà ở riêng (ký túc xá không được tính).
Ngoài ra còn có E-7-4R — visa 2 năm dành cho người làm việc ở vùng suy giảm dân số, theo chương trình visa vùng.
Sắp thay đổi: kế hoạch cải cách ngày 22/10/2026
Ngày 22/10/2026, Bộ Tư pháp Hàn Quốc công bố kế hoạch cải tiến E-7-4:
- - giấy tờ khi gia hạn giảm từ 12 loại trở lên xuống 7 loại trở xuống;
- - tăng điểm cộng cho người làm lâu ở cùng một nơi, và rút ngắn thời gian lưu trú cần thiết để sau này chuyển sang F-2;
- - thí điểm công cụ «취업비자 안내 길잡이» trên Hi Korea, có máy tính điểm E-7-4 (chỉ để tham khảo);
- - ban hành quy định nêu rõ "nấc thang" E-9 → E-7-4 → F-2 → F-5.
⚠️ Đây mới là kế hoạch — chưa có ngày áp dụng và chưa có con số điểm mới. Khi nộp hồ sơ, hãy làm theo bảng điểm hiện hành ở trên. Tính đến tháng 9/2026 có 52.648 người đang ở Hàn Quốc bằng visa E-7-4.
Bắt đầu từ tiếng Hàn
Với hầu hết lao động E-9, con đường nhanh nhất để thêm điểm là TOPIK. Bạn có thể thi TOPIK ngay tại Hàn Quốc, hoặc học KIIP vào cuối tuần. TOPIKly có đề luyện TOPIK I và TOPIK II, cho biết cấp độ dự đoán sau mỗi bài — thử đề TOPIK I · thử đề TOPIK II.
Nếu bạn vẫn đang ở Việt Nam và chuẩn bị đi theo EPS, hãy đọc EPS-TOPIK ở Việt Nam năm 2026.
⚠️ Điều kiện và chỉ tiêu E-7-4 thay đổi hằng năm. Trước khi nộp, hãy kiểm tra thông báo mới nhất trên Hi Korea hoặc gọi 1345 (tổng đài thông tin cho người nước ngoài, có tiếng Việt).
Nguồn: Bộ Tư pháp Hàn Quốc — thông cáo báo chí E-7-4 (01/06/2026) · Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc — hướng dẫn E-7-4 năm 2026 · Bộ Tư pháp Hàn Quốc — chỉ tiêu visa năm 2026 (10/02/2026) · Bộ Tư pháp Hàn Quốc — kế hoạch cải tiến E-7-4 (22/10/2026) · Hi Korea.